hoà hoãn
Định nghĩa
Động từ:
- Làm cho bớt căng thẳng, giảm bớt sự đối đầu hoặc xung đột: Hành động tìm cách giảm thiểu mâu thuẫn, tạo ra sự nhượng bộ lẫn nhau để tránh hoặc chấm dứt tình trạng căng thẳng, đối địch.
- Đi đến thỏa thuận, sự dàn xếp tạm thời: Chỉ việc các bên đối lập cùng chấp nhận một giải pháp tạm thời, không triệt để, để tạm ngừng xung đột.
Tính từ:
- Có tính chất giảm bớt căng thẳng, không quyết liệt: Mô tả trạng thái, chính sách hoặc thái độ mang tính nhượng bộ, mềm dẻo nhằm tránh đối đầu trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Hai bên đã quyết định hoà hoãn để tránh một cuộc chiến tổng lực. (Cả hai phía đã quyết định giảm bớt căng thẳng để tránh một cuộc chiến toàn diện.)
- Sau nhiều ngày đàm phán, phe nổi dậy đồng ý hoà hoãn với chính quyền. (Sau nhiều ngày đàm phán, phe nổi dậy đồng ý đi đến thỏa thuận tạm thời với chính quyền.)
Tính từ:
- Họ đang theo đuổi một chính sách đối ngoại hoà hoãn. (Họ đang theo đuổi một chính sách đối ngoại mang tính giảm căng thẳng.)
- Bầu không khí trong cuộc họp trở nên hoà hoãn hơn sau lời đề nghị nhượng bộ. (Bầu không khí trong cuộc họp trở nên ít căng thẳng hơn sau lời đề nghị nhượng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tinh thần hoà hoãn": thái độ sẵn sàng nhượng bộ, tìm kiếm giải pháp ôn hòa.
- Cả hai bên cần có tinh thần hoà hoãn để đạt được thỏa thuận. (Cả hai bên cần có thái độ sẵn sàng nhượng bộ để đạt được thỏa thuận.)
"Giai đoạn hoà hoãn": khoảng thời gian tạm ngừng xung đột hoặc căng thẳng.
- Hai nước láng giềng bước vào một giai đoạn hoà hoãn ngắn ngủi. (Hai nước láng giềng bước vào một khoảng thời gian tạm ngừng căng thẳng ngắn ngủi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoà giải (động từ): hành động giải quyết mâu thuẫn, xung đột một cách triệt để, thường dẫn đến sự hòa thuận lâu dài. (Khác với "hoà hoãn" thường chỉ mang tính tạm thời, nhượng bộ).
- Nhượng bộ (động từ): chịu thua thiệt, chấp nhận một phần yêu cầu của đối phương. Đây là một hành động cụ thể có thể dẫn đến "hoà hoãn".
- Giảm căng thẳng (cụm động từ): nghĩa tương đương trực tiếp với một khía cạnh của "hoà hoãn".
Từ đồng nghĩa
- Détente (từ mượn, danh từ): tình trạng giảm căng thẳng trong quan hệ quốc tế, đặc biệt giữa các cường quốc.
- Giàn xếp (động từ): thương lượng, sắp xếp để giải quyết mâu thuẫn.
- Làm dịu (động từ): hành động làm cho bớt căng thẳng, gay gắt.
Từ trái nghĩa
- Đối đầu (động từ): chống lại nhau một cách trực tiếp, quyết liệt.
- Cương quyết (tính từ): kiên định, không nhân nhượng.
- Xung đột (danh từ/động từ): sự mâu thuẫn, va chạm dẫn đến tranh chấp, đấu tranh.
Thành ngữ liên quan
- "Hoà hoãn để tiến": chiến lược tạm thời nhượng bộ, giảm căng thẳng để có thời gian củng cố lực lượng hoặc tìm cơ hội khác. Thể hiện tính chất tạm thời, có mục đích của sự hoà hoãn.
- Đôi khi, hoà hoãn để tiến là một chiến lược khôn ngoan trong đàm phán. (Đôi khi, việc tạm nhượng bộ để tiến tới mục tiêu lớn hơn là một chiến lược khôn ngoan trong đàm phán.)